Ula
Đã quen dần
  1. Ich bin seit drei Monaten in Berlin.
    Tôi đã ở Berlin được ba tháng rồi.
  2. Ich habe mich schon an das Leben hier gewöhnt.
    Tôi đã quen với cuộc sống ở đây rồi.
  3. Ich fahre U-Bahn, bestelle Essen und zahle mit Karte.
    Tôi đi tàu điện ngầm, gọi đồ ăn và thanh toán bằng thẻ.
  4. Meine Nachbarn und meine Vermieterin sind sehr nett.
    Hàng xóm và bà chủ nhà của tôi rất tốt bụng.
  5. Ich mag Berlin immer mehr.
    Tôi ngày càng thích Berlin hơn.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…