Ula
Một ngày xui xẻo
  1. Was für ein Tag!
    Thật là một ngày tồi tệ!
  2. Der Wecker hat nicht geklingelt, ich war zu spät.
    Đồng hồ báo thức không reo, tôi đã bị trễ.
  3. Dann war der Akku leer, ich konnte Lukas nicht erreichen.
    Sau đó pin điện thoại hết, tôi không thể liên lạc được với Lukas.
  4. Und zum Schluss habe ich den Schlüssel im Büro vergessen.
    Và cuối cùng, tôi đã để quên chìa khóa ở văn phòng.
  5. Aber morgen wird es besser.
    Nhưng ngày mai mọi thứ sẽ tốt hơn.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…