Ula
Đã xong rồi
  1. Ich habe gegessen.
    Tôi đã ăn rồi.
  2. Lukas ist gegangen.
    Lukas đã đi rồi.
  3. Ich habe ein neues Handy gekauft.
    Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới.
  4. Hast du schon gegessen?
    Bạn đã ăn chưa?
  5. Ja, danke.
    Vâng, cảm ơn.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…