Ula
Của ai vậy?
  1. This is my cell phone.
    Đây là điện thoại di động của tôi.
  2. Is this your key?
    Đây có phải là chìa khóa của bạn không?
  3. Yes, that's my key. Thanks!
    Vâng, đó là chìa khóa của tôi. Cảm ơn!
  4. Whose bed is this?
    Đây là giường của ai?
  5. That's the cat's bed!
    Đó là giường của con mèo!

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…