Ula
Chủ nhật trước đó
  1. The internship starts on Tuesday. Are you ready?
    Kỳ thực tập bắt đầu vào thứ Ba. Bạn đã sẵn sàng chưa?
  2. I think so. My portfolio is printed, and my gray blazer is clean.
    Tôi nghĩ vậy. Hồ sơ năng lực của tôi đã được in, và chiếc áo khoác màu xám của tôi đã sạch.
  3. Set two alarms. Tom taught you that, remember?
    Đặt hai báo thức đi. Tom đã dạy bạn điều đó, nhớ không?
  4. Got it. Two alarms, my keys, my Ventra card, and my laptop. What else?
    Tôi hiểu rồi. Hai báo thức, chìa khóa, thẻ Ventra, và máy tính xách tay. Còn gì nữa không?
  5. A smile. And text me at lunch, or I'll worry all day.
    Một nụ cười. Và nhắn tin cho tôi vào bữa trưa, nếu không tôi sẽ lo lắng cả ngày đấy.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…