Ula
Heads up
  1. Heads up: the client is coming at one, not two.
    Thông báo trước: khách hàng sẽ đến lúc một giờ, không phải hai giờ.
  2. Heads up? Is something falling?
    Cẩn thận đầu? Có vật gì đang rơi xuống à?
  3. No, sorry. 'Heads up' means a warning, before something happens.
    Không, xin lỗi. 'Heads up' nghĩa là một lời cảnh báo, trước khi có chuyện gì xảy ra.
  4. Ah. Thank you for the heads up, then. I'll print the colors now.
    À. Cảm ơn bạn đã báo trước nhé. Tôi sẽ in màu ngay bây giờ.
  5. Perfect. And one more heads up: the printer is jammed again, so ask Kevin.
    Hoàn hảo. Và thêm một thông báo nữa: máy in lại bị kẹt giấy rồi, nên hãy hỏi Kevin nhé.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…