Ula
Bạn khỏe không?
  1. How are you?
    Bạn khỏe không?
  2. I'm good, thanks. And you?
    Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?
  3. I'm fine, but a little tired.
    Tôi ổn, nhưng hơi mệt một chút.
  4. Me too. It was a long flight.
    Tôi cũng vậy. Đó là một chuyến bay dài.
  5. Okay, let's go home!
    Được rồi, chúng ta về nhà thôi!

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…