Ula
Rắc rối ở chỗ làm
  1. Ha habido un problema con un cliente.
    Đã có một vấn đề với một khách hàng.
  2. El informe tenía un error y el jefe se ha enfadado.
    Bản báo cáo có một lỗi và sếp đã nổi giận.
  3. No ha sido culpa mía, pero era mi proyecto.
    Đó không phải là lỗi của tôi, nhưng đó là dự án của tôi.
  4. He pedido disculpas y lo he corregido.
    Tôi đã xin lỗi và đã sửa nó.
  5. Mañana hablamos con calma.
    Ngày mai chúng ta nói chuyện bình tĩnh.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…