Ula
Phỏng vấn xin việc
  1. Tengo una entrevista de trabajo el lunes.
    Tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc vào thứ Hai.
  2. Es para un puesto de analista en otra empresa.
    Đó là cho một vị trí chuyên viên phân tích ở một công ty khác.
  3. Estoy nerviosa, es mi primera entrevista en español.
    Tôi đang lo lắng, đây là cuộc phỏng vấn đầu tiên của tôi bằng tiếng Tây Ban Nha.
  4. Carlos me ha ayudado a preparar las respuestas.
    Carlos đã giúp tôi chuẩn bị các câu trả lời.
  5. Lucía me ha prestado un vestido elegante.
    Lucía đã cho tôi mượn một chiếc váy thanh lịch.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…