Ula
Sếp tôi, ông Martin
  1. Monsieur Martin dirige notre équipe.
    Ông Martin điều hành đội của chúng tôi.
  2. Il est très exigeant, mais il explique bien.
    Ông ấy rất khắt khe, nhưng ông ấy giải thích rõ ràng.
  3. Il arrive toujours le premier.
    Ông ấy luôn đến sớm nhất.
  4. Aujourd'hui, il m'a félicitée pour mon rapport.
    Hôm nay, ông ấy đã khen ngợi tôi vì bản báo cáo của tôi.
  5. Je le vouvoie, mais entre collègues, on se tutoie.
    Tôi gọi ông ấy là 'vous', nhưng giữa các đồng nghiệp, chúng tôi gọi nhau là 'tu'.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…