Ula
Khi đồ đạc hỏng
  1. La machine à laver ne marche plus.
    Máy giặt không hoạt động nữa.
  2. Tu as appelé le propriétaire ?
    Bạn đã gọi cho chủ nhà chưa?
  3. Oui, il envoie un plombier demain.
    Vâng, ông ấy sẽ gửi thợ sửa ống nước đến vào ngày mai.
  4. Le robinet fuit aussi.
    Vòi nước cũng bị rò rỉ.
  5. Dans cet appart, il y a toujours quelque chose qui casse.
    Trong căn hộ này, lúc nào cũng có thứ gì đó bị hỏng.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…