Ula
Ngày đầu ở chỗ làm mới
  1. Aujourd'hui, c'était mon premier jour.
    Hôm nay là ngày đầu tiên của tôi.
  2. On m'a présentée à toute l'équipe.
    Tôi đã được giới thiệu với cả nhóm.
  3. Ma nouvelle chef s'appelle Claire et elle a l'air très sympa.
    Sếp mới của tôi tên là Claire và cô ấy trông rất dễ mến.
  4. On m'a donné un ordinateur portable et un badge.
    Tôi đã được đưa một chiếc máy tính xách tay và một thẻ nhân viên.
  5. Je n'ai pas compris la moitié, mais c'est normal.
    Tôi đã không hiểu một nửa, nhưng điều đó là bình thường.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…