Ula
Thói quen xanh nho nhỏ
  1. Je vais au travail à vélo ou à pied.
    Tôi đi làm bằng xe đạp hoặc đi bộ.
  2. J'apporte mon sac au supermarché.
    Tôi mang theo túi của mình đến siêu thị.
  3. Je fais mes courses au marché du quartier.
    Tôi đi mua sắm tại chợ khu phố.
  4. Je ne laisse pas couler le robinet.
    Tôi không để vòi nước chảy.
  5. Ce sont de petites choses, mais ça finit par compter.
    Đó là những điều nhỏ bé, nhưng cuối cùng cũng có ý nghĩa.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…