Ula
Cuộc gọi lừa đảo
  1. On m'a appelée en disant que c'était la banque.
    Họ gọi cho tôi và nói rằng đó là ngân hàng.
  2. Ils voulaient mon numéro de carte et mon code.
    Họ muốn số thẻ và mã của tôi.
  3. J'ai raccroché tout de suite et j'ai appelé ma banque.
    Tôi đã cúp máy ngay lập tức và gọi cho ngân hàng của mình.
  4. La banque ne demande jamais le code par téléphone.
    Ngân hàng không bao giờ yêu cầu mã qua điện thoại.
  5. Si tu as un doute, raccroche et rappelle toi-même la banque.
    Nếu bạn nghi ngờ, hãy cúp máy và tự mình gọi lại cho ngân hàng.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…