Ula
Ai rửa bát?
  1. C'est à qui de faire la vaisselle ?
    Đến lượt ai rửa bát vậy?
  2. À toi, je l'ai faite hier.
    Đến lượt bạn, hôm qua tôi làm rồi.
  3. D'accord, mais demain, c'est toi qui sors les poubelles.
    Được thôi, nhưng ngày mai, bạn là người đi đổ rác.
  4. Et la salle de bain, c'est toi qui la nettoies.
    Còn phòng tắm, bạn là người lau dọn nó.
  5. Ça marche.
    Được thôi.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…