Ula
Thẻ bị khóa
  1. Ma carte a été bloquée.
    Thẻ của tôi đã bị khóa.
  2. Pourquoi ?
    Tại sao?
  3. À cause d'un paiement bizarre à l'étranger.
    Vì một khoản thanh toán lạ ở nước ngoài.
  4. Heureusement, ce n'était pas moi.
    May mắn thay, đó không phải là tôi.
  5. La banque l'a débloquée tout de suite.
    Ngân hàng đã mở khóa nó ngay lập tức.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…