Ula
Làm việc tại nhà
  1. Le mardi et le jeudi, je travaille de chez moi, pas au bureau.
    Vào thứ Ba và thứ Năm, tôi làm việc tại nhà, không phải ở văn phòng.
  2. Je me lève plus tard et je ne perds pas de temps dans le métro.
    Tôi thức dậy muộn hơn và tôi không lãng phí thời gian trên tàu điện ngầm.
  3. Le problème, c'est que je ne sépare pas le travail et la maison.
    Vấn đề là tôi không tách biệt công việc và nhà cửa.
  4. Maintenant, je sors déjeuner dehors pour couper.
    Bây giờ, tôi ra ngoài ăn trưa để nghỉ ngơi.
  5. Et à six heures, je ferme l'ordinateur et je descends les poubelles.
    Và lúc sáu giờ, tôi tắt máy tính và đi đổ rác.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…