Ula
Tâm trạng của tôi
  1. Aujourd'hui, je suis contente.
    Hôm nay, tôi thấy vui.
  2. Je suis un peu triste.
    Tôi thấy hơi buồn.
  3. Julien est stressé à cause de l'examen.
    Julien bị căng thẳng vì bài kiểm tra.
  4. Tu es fâchée contre moi ?
    Bạn đang giận tôi à?
  5. Non, je suis juste fatiguée.
    Không, tôi chỉ thấy mệt thôi.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…