Ula
Một trận động đất nhỏ
  1. 夜中に地震があった。
    Yonaka ni jishin ga atta.Có một trận động đất vào giữa đêm.
  2. ベッドが少し揺れて、目が覚めた。
    Beddo ga sukoshi yurete, me ga sameta.Giường rung nhẹ một chút, tôi tỉnh giấc.
  3. 初めての地震だったので、怖かった。
    Hajimete no jishin datta node, kowakatta.Vì là trận động đất đầu tiên nên tôi đã rất sợ.
  4. ゆうたは「小さいから大丈夫」と言って、また寝た。
    Yūta wa 'chiisai kara daijōbu' to itte, mata neta.Yuta nói "Vì nó nhỏ nên không sao đâu" rồi lại ngủ tiếp.
  5. 日本人は地震に慣れているようだ。
    Nihonjin wa jishin ni narete iru yō da.Người Nhật có vẻ đã quen với động đất rồi.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…