Ula
Đến lúc rồi
  1. そろそろ冬の服を出さなきゃ。
    Sorosoro fuyu no fuku o dasanakya.Đã đến lúc phải lấy quần áo mùa đông ra rồi.
  2. そろそろ寝ようか。
    Sorosoro neyou ka.Đã đến lúc đi ngủ rồi nhỉ.
  3. そろそろ試験の申し込みをしなければならない。
    Sorosoro shiken no moushikomi o shinakereba naranai.Đã đến lúc phải đăng ký thi rồi.
  4. そろそろお客さんが来る時間だ。
    Sorosoro okyakusan ga kuru jikan da.Đã đến lúc khách sắp đến rồi.
  5. ゆうた、そろそろ出かけないと遅れるよ。
    Yuuta, sorosoro dekakenai to okureru yo.Yuta, sắp đến lúc phải đi rồi, không là muộn đấy.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…