Ula
Mỗi lần
  1. この曲を聞くたびに、カナダを思い出す。
    Kono kyoku o kiku tabi ni, Kanada o omoidasu.Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về Canada.
  2. ケンジさんは来るたびに、新しい話をしてくれる。
    Kenji-san wa kuru tabi ni, atarashii hanashi o shite kureru.Mỗi khi Kenji đến, anh ấy lại kể cho tôi những câu chuyện mới.
  3. テストのたびに、緊張する。
    Tesuto no tabi ni, kinchō suru.Mỗi khi có bài kiểm tra, tôi đều thấy căng thẳng.
  4. 田中さんは買い物に行くたびに、ポチのおやつを買ってくる。
    Tanaka-san wa kaimono ni iku tabi ni, Pochi no oyatsu o katte kuru.Mỗi khi đi mua sắm, anh Tanaka đều mua quà vặt cho Pochi.
  5. 季節が変わるたびに、スーパーの棚も変わる。
    Kisetsu ga kawaru tabi ni, sūpā no tana mo kawaru.Mỗi khi mùa thay đổi, các kệ hàng trong siêu thị cũng thay đổi.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…