Ula
Ngày thi
  1. 試験会場は大きな大学だった。
    Shiken kaijō wa ōkina daigaku datta.Địa điểm thi là một trường đại học lớn.
  2. 受験生が何百人もいて、いろいろな国の言葉が聞こえた。
    Jukensei ga nanbyaku-nin mo ite, iroirona kuni no kotoba ga kikoeta.Có hàng trăm thí sinh, và tôi nghe thấy tiếng của nhiều quốc gia khác nhau.
  3. 聞き取りの問題は思ったより簡単だった。
    Kikitori no mondai wa omotta yori kantan datta.Phần thi nghe dễ hơn tôi nghĩ.
  4. 漢字の問題で、一つだけ迷った。
    Kanji no mondai de, hitotsu dake mayotta.Trong phần thi Hán tự, tôi chỉ phân vân một câu thôi.
  5. 終わった後、ミンと二人で甘い物を食べに行った。
    Owatta ato, Min to futari de amai mono o tabe ni itta.Sau khi thi xong, tôi và Min cùng đi ăn đồ ngọt.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…