Ula
Rẻ nhưng xa
  1. このスーパーは安いですが、遠いです。
    Kono suupaa wa yasui desu ga, tooi desu.Siêu thị này rẻ nhưng xa.
  2. あのコンビニは近いですが、高いです。
    Ano konbini wa chikai desu ga, takai desu.Cửa hàng tiện lợi kia gần nhưng đắt.
  3. 日本語はおもしろいですが、難しいです。
    Nihongo wa omoshiroi desu ga, muzukashii desu.Tiếng Nhật thú vị nhưng khó.
  4. ゆうたさんは親切ですが、ちょっとうるさいです。
    Yuuta-san wa shinsetsu desu ga, chotto urusai desu.Anh Yuuta tốt bụng nhưng hơi ồn ào.
  5. 私の部屋は小さくて、静かです。
    Watashi no heya wa chiisakute, shizuka desu.Phòng của tôi nhỏ và yên tĩnh.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…