Ula
Hồi còn nhỏ
  1. 子供の時、ピアノを習っていました。
    Kodomo no toki, piano o naratte imashita.Khi còn nhỏ, tôi đã từng học piano.
  2. 暇な時、何をしますか。
    Hima na toki, nani o shimasu ka.Khi rảnh rỗi, bạn làm gì?
  3. 眠い時、コーヒーを飲みます。
    Nemui toki, koohii o nomimasu.Khi buồn ngủ, tôi uống cà phê.
  4. 日本へ来た時、日本語が全然わかりませんでした。
    Nihon e kita toki, nihongo ga zenzen wakarimasen deshita.Khi đến Nhật, tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật.
  5. わからない時、先生に聞いてください。
    Wakaranai toki, sensei ni kiite kudasai.Khi không hiểu, hãy hỏi giáo viên.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…