Ula
Quá mức
  1. 昨日、食べすぎました。
    Kinou, tabesugimashita.Hôm qua tôi đã ăn quá nhiều.
  2. この靴は大きすぎます。
    Kono kutsu wa ookisugimasu.Đôi giày này quá lớn.
  3. 東京の家賃は高すぎます。
    Toukyou no yachin wa takasugimasu.Tiền thuê nhà ở Tokyo quá đắt.
  4. ゆうたさんは働きすぎです。
    Yuuta-san wa hatarakisugi desu.Anh Yuuta làm việc quá sức rồi.
  5. 今日は暑すぎて、外に出たくないです。
    Kyou wa atsusugite, soto ni detakunai desu.Hôm nay nóng quá nên tôi không muốn ra ngoài.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…