Ula
Mua sắm online
  1. 我喜欢在网上买东西。
    Wǒ xǐhuān zài wǎngshàng mǎi dōngxi.Tôi thích mua sắm trên mạng.
  2. 网上的东西比店里便宜,常常打折。
    Wǎngshàng de dōngxi bǐ diànlǐ piányi, chángcháng dǎzhé.Đồ trên mạng rẻ hơn ở cửa hàng, thường xuyên giảm giá.
  3. 我昨天在网上买了一件衣服。
    Wǒ zuótiān zài wǎngshàng mǎile yī jiàn yīfú.Hôm qua tôi đã mua một chiếc áo trên mạng.
  4. 快递明天到。
    Kuàidì míngtiān dào.Ngày mai hàng chuyển phát nhanh sẽ đến.
  5. 你帮我看看,这个怎么样?
    Nǐ bāng wǒ kànkan, zhège zěnmeyàng?Bạn xem giúp tôi, cái này thế nào?

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…