Ula
Ăn
  1. 我吃饭。
    wǒ chī fàn.Tôi ăn cơm.
  2. 你吃什么?
    nǐ chī shénme?Bạn ăn gì?
  3. 我吃面。
    wǒ chī miàn.Tôi ăn mì.
  4. 小李吃米饭。
    Xiǎo Lǐ chī mǐfàn.Tiểu Lý ăn cơm.
  5. 我们吃饭吧!
    wǒmen chī fàn ba!Chúng ta ăn cơm thôi!

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…