Ula
Nhà vệ sinh ở đâu?
  1. 请问,洗手间在哪儿?
    Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
  2. 在那儿。
    Zài nàr.Ở đằng kia.
  3. 在这儿吗?
    Zài zhèr ma?Ở đây phải không?
  4. 不在这儿,在那儿。
    Bù zài zhèr, zài nàr.Không ở đây, ở đằng kia.
  5. 谢谢!
    Xièxiè!Cảm ơn!

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…