Ula
Mất mạng
  1. 家里的网又断了。
    Jiālǐ de wǎng yòu duàn le.Mạng ở nhà lại bị ngắt rồi.
  2. 重启一下路由器试试。
    Chóngqǐ yīxià lùyóuqì shìshi.Thử khởi động lại bộ định tuyến xem sao.
  3. 试了,还是不行。
    Shì le, háishì bùxíng.Thử rồi, vẫn không được.
  4. 那打电话给运营商。
    Nà dǎ diànhuà gěi yùnyíngshāng.Vậy thì gọi điện cho nhà mạng.
  5. 每次都要等半天。
    Měi cì dōu yào děng bàntiān.Lần nào cũng phải đợi cả buổi.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…