Ula
Rủ cô ấy đi chơi
  1. 这个周末你有空吗?
    Zhège zhōumò nǐ yǒu kòng ma?Cuối tuần này bạn có rảnh không?
  2. 有啊,怎么了?
    Yǒu a, zěnme le?Có chứ, sao vậy?
  3. 想请你看电影,你想看什么?
    Xiǎng qǐng nǐ kàn diànyǐng, nǐ xiǎng kàn shénme?Muốn mời bạn đi xem phim, bạn muốn xem gì?
  4. 最近有一部新电影,听说不错。
    Zuìjìn yǒu yī bù xīn diànyǐng, tīngshuō bùcuò.Dạo này có một bộ phim mới, nghe nói khá hay.
  5. 那就看那个,星期六下午?
    Nà jiù kàn nàge, xīngqīliù xiàwǔ?Vậy thì xem bộ đó đi, chiều thứ Bảy nhé?

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…