Ula
Đi đâu?
  1. 我去学校。
    Wǒ qù xuéxiào.Tôi đi đến trường.
  2. 你去哪儿?
    Nǐ qù nǎr?Bạn đi đâu?
  3. 我去小李家。
    Wǒ qù Xiǎo Lǐ jiā.Tôi đi đến nhà Tiểu Lý.
  4. 我们去吃饭吧。
    Wǒmen qù chīfàn ba.Chúng ta đi ăn cơm đi.
  5. 明天我去北京。
    Míngtiān wǒ qù Běijīng.Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…