Ula
Bạn làm nghề gì?
  1. 你做什么工作?
    Nǐ zuò shénme gōngzuò?Bạn làm nghề gì?
  2. 我是医生。
    Wǒ shì yīshēng.Tôi là bác sĩ.
  3. 小李在公司工作。
    Xiǎo Lǐ zài gōngsī gōngzuò.Tiểu Lý làm việc tại công ty.
  4. 我的工作很忙。
    Wǒ de gōngzuò hěn máng.Công việc của tôi rất bận.
  5. 你每天几点上班?
    Nǐ měitiān jǐ diǎn shàngbān?Mỗi ngày bạn đi làm lúc mấy giờ?

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…