Ula
Ngay lúc này
  1. 你在做什么?
    Nǐ zài zuò shénme?Bạn đang làm gì?
  2. 我在看书。
    Wǒ zài kànshū.Tôi đang đọc sách.
  3. 小李正在打电话。
    Xiǎo Lǐ zhèngzài dǎ diànhuà.Tiểu Lý đang gọi điện thoại.
  4. 妈妈在做饭。
    Māma zài zuòfàn.Mẹ đang nấu cơm.
  5. 我们正在吃饭呢。
    Wǒmen zhèngzài chīfàn ne.Chúng tôi đang ăn cơm đây.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…