Ula
Sở thích
  1. 你有什么爱好?
    Nǐ yǒu shénme àihào?Bạn có sở thích gì?
  2. 我喜欢跑步和游泳。
    Wǒ xǐhuān pǎobù hé yóuyǒng.Tôi thích chạy bộ và bơi lội.
  3. 小李周末喜欢打篮球。
    Xiǎo Lǐ zhōumò xǐhuān dǎ lánqiú.Tiểu Lý cuối tuần thích chơi bóng rổ.
  4. 我不太喜欢运动,我喜欢看书。
    Wǒ bù tài xǐhuān yùndòng, wǒ xǐhuān kànshū.Tôi không thích vận động lắm, tôi thích đọc sách.
  5. 我们一起去跑步吧!
    Wǒmen yīqǐ qù pǎobù ba!Chúng ta cùng đi chạy bộ đi!

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…