Ula
Thói quen lành mạnh
  1. Du solltest weniger Kaffee und mehr Wasser trinken.
    Bạn nên uống ít cà phê và nhiều nước hơn.
  2. Ich schlafe in letzter Zeit schlecht.
    Dạo gần đây tôi ngủ không ngon.
  3. Ein Tipp: abends kein Handy mehr.
    Một lời khuyên: buổi tối không dùng điện thoại nữa.
  4. Weniger bestellen, mehr selbst kochen.
    Đặt đồ ăn ít đi, tự nấu ăn nhiều hơn.
  5. Nächste Woche fange ich mit dem Fitnessstudio an.
    Tuần tới tôi sẽ bắt đầu tập gym.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…