Ula
Ngay khi
  1. Sobald ich zu Hause bin, rufe ich dich an.
    Ngay khi tôi về đến nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.
  2. Sobald er aufs Handy schaut, lacht er.
    Ngay khi anh ấy nhìn vào điện thoại, anh ấy cười.
  3. Sobald der Unterricht vorbei ist, gehen wir essen.
    Ngay khi buổi học kết thúc, chúng ta đi ăn.
  4. Sobald es regnet, gibt es Stau.
    Ngay khi trời mưa, sẽ có tắc đường.
  5. Sobald der Chef kommt, sind alle still.
    Ngay khi sếp đến, mọi người đều im lặng.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…