Ula
Chỉ khi
  1. Wenn du dich anstrengst, schaffst du es.
    Nếu bạn nỗ lực, bạn sẽ làm được.
  2. Wenn du kommst, freue ich mich.
    Nếu bạn đến, tôi sẽ rất vui.
  3. Nur wenn wir früher losfahren, kommen wir pünktlich.
    Chỉ khi chúng ta khởi hành sớm hơn, chúng ta mới đến đúng giờ.
  4. Nur wenn du mitkommst, gehe ich hin.
    Chỉ khi bạn đi cùng, tôi mới đi đến đó.
  5. Wenn ich Zeit habe, gehe ich ins Fitnessstudio.
    Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đi đến phòng tập thể dục.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…