Ula
Văn hóa nằm trong đời thường
  1. In den Jahren hier habe ich Yoga, Kochen und Kuchenbacken gelernt.
    Trong những năm ở đây, tôi đã học yoga, nấu ăn và làm bánh.
  2. Ich habe Weihnachten, Karneval und Ostern gefeiert, jedes Fest hat seine Geschichte.
    Tôi đã đón Giáng sinh, lễ hội hóa trang và lễ Phục sinh, mỗi ngày lễ đều có câu chuyện riêng.
  3. Am liebsten mag ich aber immer noch das Essen und Reden mit Freunden.
    Nhưng điều tôi thích nhất vẫn là ăn uống và trò chuyện cùng bạn bè.
  4. Kultur steht nicht in Büchern, sie steckt im Alltag.
    Văn hóa không nằm trong sách vở, nó nằm trong cuộc sống hàng ngày.
  5. Das ist das Wichtigste, was ich gelernt habe.
    Đó là điều quan trọng nhất mà tôi đã học được.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…