Ula
Tự mình lo liệu
  1. Aufenthaltstitel verlängern, Mietvertrag, Rohr reparieren, Mitbewohner suchen.
    Gia hạn giấy phép cư trú, hợp đồng thuê nhà, sửa ống nước, tìm bạn cùng phòng.
  2. Früher hat mir jede dieser Sachen Kopfschmerzen gemacht.
    Trước đây, mỗi việc này đều làm tôi đau đầu.
  3. Jetzt regle ich das alles alleine.
    Bây giờ tôi tự mình giải quyết tất cả những việc đó.
  4. Mein Deutsch ist besser geworden, und ich traue mich mehr.
    Tiếng Đức của tôi đã tốt hơn, và tôi tự tin hơn.
  5. So lernt man das Leben, Stück für Stück.
    Con người học về cuộc sống như vậy đó, từng chút một.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…