Ula
Có được không?
  1. Darf ich reinkommen?
    Tôi có thể vào được không?
  2. Ist hier frei?
    Ở đây có trống không?
  3. Hier darf man nicht rauchen.
    Ở đây không được phép hút thuốc.
  4. Ich kann heute nicht, ich habe einen Termin.
    Hôm nay tôi không thể, tôi có một cuộc hẹn.
  5. Kannst du mir kurz helfen?
    Bạn có thể giúp tôi một chút không?

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…