Ula
Đã hiểu, đã xong
  1. Ich habe es verstanden.
    Tôi đã hiểu rồi.
  2. Entschuldigung, ich habe das nicht verstanden.
    Xin lỗi, tôi đã không hiểu điều đó.
  3. Ich habe meinen Schlüssel gefunden!
    Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình!
  4. Bist du fertig mit dem Essen?
    Bạn đã ăn xong chưa?
  5. Die Hausaufgaben sind fertig.
    Bài tập về nhà đã làm xong.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…