Ula
Ngay khi
  1. En cuanto llegue, te llamo.
    Ngay khi tôi đến, tôi sẽ gọi cho bạn.
  2. En cuanto termine el examen, me voy de viaje.
    Ngay khi tôi làm xong bài kiểm tra, tôi sẽ đi du lịch.
  3. Nada más levantarme, tomo un café.
    Ngay sau khi thức dậy, tôi uống một tách cà phê.
  4. En cuanto tenga dinero, me compro una bici.
    Ngay khi tôi có tiền, tôi sẽ mua một chiếc xe đạp.
  5. Avísame en cuanto sepas algo.
    Hãy báo cho tôi ngay khi bạn biết điều gì đó.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…