Ula
Cuộc họp
  1. La reunión empieza a las diez.
    Cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ.
  2. ¿Puedes preparar la presentación?
    Bạn có thể chuẩn bị bài thuyết trình không?
  3. Sí, la tengo casi lista.
    Vâng, tôi gần như đã chuẩn bị xong nó rồi.
  4. Al final hemos decidido cambiar el plan.
    Cuối cùng chúng tôi đã quyết định thay đổi kế hoạch.
  5. Hablamos de nuevo la semana que viene.
    Chúng ta sẽ nói chuyện lại vào tuần tới.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…