Ula
Chìa khóa của tôi đâu?
  1. Où sont mes clés ?
    Chìa khóa của tôi đâu?
  2. Tu as regardé dans ton sac ?
    Bạn đã nhìn trong túi của bạn chưa?
  3. Oui, et sur la table aussi.
    Vâng, và trên bàn nữa.
  4. Elles sont là, sur la porte !
    Chúng ở đó, trên cửa!
  5. Je les laisse toujours là.
    Tôi luôn để chúng ở đó.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…