Ula
Vừa... vừa...
  1. J'étudie en écoutant de la musique.
    Tôi học trong khi nghe nhạc.
  2. Julien mange en regardant la télé.
    Julien ăn trong khi xem tivi.
  3. Ne téléphone pas en conduisant.
    Đừng gọi điện thoại khi đang lái xe.
  4. Je prends mon petit-déjeuner en lisant les infos.
    Tôi ăn sáng trong khi đọc tin tức.
  5. Je travaille et j'étudie en même temps, c'est dur.
    Tôi làm việc và học tập cùng một lúc, thật khó khăn.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…