Ula
Mục tiêu sự nghiệp
  1. Dans cinq ans, je me vois diriger une équipe.
    Trong năm năm tới, tôi thấy mình đang quản lý một đội ngũ.
  2. Je veux continuer à travailler dans les données.
    Tôi muốn tiếp tục làm việc trong lĩnh vực dữ liệu.
  3. L'énergie et l'environnement m'intéressent.
    Năng lượng và môi trường làm tôi quan tâm.
  4. Ce qui est sûr, c'est que je veux rester en France.
    Điều chắc chắn là tôi muốn ở lại Pháp.
  5. Claire dit que je suis sur la bonne voie.
    Claire nói rằng tôi đang đi đúng hướng.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…