Ula
Tôi đã thay đổi thế nào
  1. Avant, j'étais timide, maintenant je parle à tout le monde.
    Trước đây tôi rất nhút nhát, bây giờ tôi nói chuyện với tất cả mọi người.
  2. Avant, je planifiais tout, maintenant j'improvise.
    Trước đây tôi lên kế hoạch cho mọi thứ, bây giờ tôi ứng biến.
  3. Je dîne à huit heures et ça me semble normal.
    Tôi ăn tối lúc tám giờ và điều đó có vẻ bình thường với tôi.
  4. Je suis devenue plus patiente.
    Tôi đã trở nên kiên nhẫn hơn.
  5. Et je fais la bise sans réfléchir.
    Và tôi hôn má chào hỏi mà không cần suy nghĩ.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…