Ula
Trước và sau
  1. Avant de manger, je me lave les mains.
    Trước khi ăn, tôi rửa tay.
  2. Après le cours, je vais à la salle de sport.
    Sau buổi học, tôi đi đến phòng tập thể dục.
  3. D'abord je finis ça, et après je t'aide.
    Đầu tiên tôi làm xong việc này, rồi sau đó tôi giúp bạn.
  4. Avant, j'habitais à Chicago.
    Trước đây, tôi từng sống ở Chicago.
  5. Après le dîner, on regarde une série.
    Sau bữa tối, chúng ta xem một bộ phim truyền hình.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…