Ula
Chỉ khi đó mới
  1. 日本に来て初めて、納豆を食べた。
    Nihon ni kite hajimete, nattou o tabeta.Chỉ sau khi đến Nhật, tôi mới ăn thử món natto.
  2. 病気になって初めて、健康の大切さがわかった。
    Byouki ni natte hajimete, kenkou no taisetsusa ga wakatta.Chỉ sau khi bị bệnh, tôi mới hiểu được tầm quan trọng của sức khỏe.
  3. 一人で暮らして初めて、母の料理のありがたさがわかった。
    Hitori de kurashite hajimete, haha no ryouri no arigatasa ga wakatta.Chỉ sau khi sống một mình, tôi mới hiểu được sự quý giá của những món ăn mẹ nấu.
  4. 働いてみて初めて、お金の大切さがわかった。
    Hataraite mite hajimete, okane no taisetsusa ga wakatta.Chỉ sau khi thử đi làm, tôi mới hiểu được tầm quan trọng của tiền bạc.
  5. 山に登って初めて、東京の大きさがわかった。
    Yama ni nobotte hajimete, Toukyou no ookisa ga wakatta.Chỉ sau khi leo núi, tôi mới hiểu được sự rộng lớn của Tokyo.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…