Ula
Có hay không
  1. 明日雨が降るかどうか、わかりません。
    Ashita ame ga furu ka dou ka, wakarimasen.Tôi không biết liệu ngày mai trời có mưa hay không.
  2. ゆうたが来るかどうか、聞いてみます。
    Yuuta ga kuru ka dou ka, kiite mimasu.Tôi sẽ thử hỏi xem Yuta có đến hay không.
  3. この漢字が正しいかどうか、先生に確認します。
    Kono kanji ga tadashii ka dou ka, sensei ni kakunin shimasu.Tôi sẽ xác nhận với giáo viên xem chữ Hán này có đúng hay không.
  4. N4に合格できるかどうか、心配です。
    N4 ni goukaku dekiru ka dou ka, shinpai desu.Tôi lo lắng không biết liệu mình có đỗ N4 được hay không.
  5. 店が開いているかどうか、電話してみよう。
    Mise ga aite iru ka dou ka, denwa shite miyou.Hãy thử gọi điện xem cửa hàng có đang mở cửa hay không.

Trong ứng dụng, trang này đọc thành tiếng, phân tích bất kỳ từ nào và trả lời câu hỏi của bạn.

Download on the App StoreGet it on Google Play

Download on the App StoreGet it on Google Play

Đang tải…